sầu đông
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây sầu đông: Một loại cây thuộc họ Sim, có hoa màu tím, thường mọc ở vùng nhiệt đới, được trồng làm cảnh hoặc lấy gỗ.
- Hoa sầu đông: Hoa của cây sầu đông, có màu tím đặc trưng, thường nở vào mùa đông.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cây sầu đông nở hoa tím rực cả khu vườn. (Cây sầu đông khi ra hoa tạo nên cảnh đẹp rực rỡ với màu tím.)
- Hoa sầu đông thường được dùng để trang trí trong các dịp lễ. (Hoa sầu đông có giá trị thẩm mỹ trong trang trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sầu đông" (địa phương): Trong một số vùng, "sầu đông" còn được gọi là "lilac Nhật Bản" (theo từ điển Pháp-Việt), chỉ một loại cây có hoa tím tương tự.
- Ở miền Nam, người ta thường trồng sầu đông làm cảnh. (Tại khu vực phía Nam Việt Nam, cây sầu đông phổ biến trong vườn nhà.)
Biến thể và từ gần giống
Sầu (danh từ/tính từ): nỗi buồn, trạng thái buồn bã — không liên quan trực tiếp đến cây "sầu đông".
- Lòng đầy sầu. (Tâm trạng đầy nỗi buồn.)
Đông (danh từ): mùa đông — chỉ thời gian hoa nở, nhưng không phải nghĩa chính.
- Mùa đông lạnh giá. (Mùa đông thường có nhiệt độ thấp.)
Từ đồng nghĩa
- Lilac Nhật Bản (danh từ): Tên gọi khác của cây sầu đông trong ngữ cảnh thực vật học.
- Lilac Nhật Bản có hoa màu tím thơm nhẹ. (Cây sầu đông có hương thơm nhẹ từ hoa.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "sầu đông". Tuy nhiên, từ này có thể xuất hiện trong thơ ca như một hình ảnh ẩn dụ cho nỗi buồn mùa đông.)
- Sầu đông tím cả lòng người. (Hoa sầu đông màu tím gợi lên cảm xúc buồn bã, cô đơn.)