sầu đông

sầu đông

Một bụi sầu đông nở hoa tím trong vườn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây sầu đông: Một loại cây thuộc họ Sim, hoa màu tím, thường mọcvùng nhiệt đới, được trồng làm cảnh hoặc lấy gỗ.
    • Hoa sầu đông: Hoa của cây sầu đông, màu tím đặc trưng, thường nở vào mùa đông.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cây sầu đông nở hoa tím rực cả khu vườn. (Cây sầu đông khi ra hoa tạo nên cảnh đẹp rực rỡ với màu tím.)
    • Hoa sầu đông thường được dùng để trang trí trong các dịp lễ. (Hoa sầu đông giá trị thẩm mỹ trong trang trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sầu đông" (địa phương): Trong một số vùng, "sầu đông" còn được gọi là "lilac Nhật Bản" (theo từ điển Pháp-Việt), chỉ một loại cây hoa tím tương tự.
    • miền Nam, người ta thường trồng sầu đông làm cảnh. (Tại khu vực phía Nam Việt Nam, cây sầu đông phổ biến trong vườn nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Sầu (danh từ/tính từ): nỗi buồn, trạng thái buồn không liên quan trực tiếp đến cây "sầu đông".

    • Lòng đầy sầu. (Tâm trạng đầy nỗi buồn.)
  • Đông (danh từ): mùa đôngchỉ thời gian hoa nở, nhưng không phải nghĩa chính.

    • Mùa đông lạnh giá. (Mùa đông thường nhiệt độ thấp.)
Từ đồng nghĩa
  • Lilac Nhật Bản (danh từ): Tên gọi khác của cây sầu đông trong ngữ cảnh thực vật học.
    • Lilac Nhật Bản hoa màu tím thơm nhẹ. (Cây sầu đông hương thơm nhẹ từ hoa.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "sầu đông". Tuy nhiên, từ này có thể xuất hiện trong thơ ca như một hình ảnh ẩn dụ cho nỗi buồn mùa đông.)
    • Sầu đông tím cả lòng người. (Hoa sầu đông màu tím gợi lên cảm xúc buồn , cô đơn.)